Human Lineage
⌘K
ja
場所
/
ベトナム
/
Ninh Binh
州
Ninh Binh
ベトナム
38 この場所に関連する人物
地図
地図
OpenStreetMapで開く
38 ninh-binhに関連する人物
生年順
·
五十音順
→
Nguyễn Bặc
0924–0979
·
ザーヴィエン県
Đinh Bộ Lĩnh
0924–0979
·
ザーヴィエン県
Vicente Liem de la Paz
1732–1773
·
ナムディン市
VY
Vinh Sơn Đỗ Yến
1764–1838
·
ナムディン市
PD
Paul Vũ Văn Dương
1792–1862
JT
Juan Bautista Dinh Van Thanh
1796–1840
VD
Vincent Dương
1821–1862
PT
Princess Giám Thương
1853–1873
Bùi Kỷ
1888–1960
·
フーリー
Van Do Tran
1903–1990
·
フーリー
PL
Phạm Phong Lẫm
1905–1958
·
Yên Từ
Nghiêm Văn Trí
1907–?
·
ナムディン市
Phạm Hữu Chương
1907–?
·
ナムディン市
LT
Lê Văn Thụ
1908–?
·
フーリー
LH
Lê Hồ
1910–1945
·
キムバン県
DD
Ding Deshan
1914–1986
·
Nam Vân
ĐN
Đỗ Hồng Nghi
1915–1981
·
ハイハウ県
纪念
纪念品
1918–1991
·
ミーロック県
Paul Joseph Phạm Đình Tụng
1919–2009
·
Yên Thắng
HT
Hà Ngọc Tiếu
1921–2006
·
Trực Tuấn
VH
Vũ Hoàng
1921–1991
·
ナムディン市
CM
Chí Thọ Mai
1922–2007
·
Nam Vân
HC
Hoang Minh Chinh
1922–2008
·
Nam Trực District
BT
Bùi Đức Tạm
1923–2016
·
スアンチュオン県
HH
Henri Leclerc de Hauteclocque
1926–1952
·
ヴェルサイユ
BT
Bernard de Lattre de Tassigny
1928–1951
·
パリ
TT
Trần Quang Tùy
1928–2022
·
Nam Thanh
ĐĐ
Đào Đức
1928–2007
·
ナムディン市
BT
Bùi Đình Thảo
1931–1997
·
ズイティエン
Tran Hanh
1932–2024
·
ミーロック県
DG
Doãn Hoàng Giang
1936–2023
·
Phát Diệm
VH
Vũ Ngọc Hải
1940–2013
·
ナムディン市
Laurent Chu Văn Minh
1943–2025
·
ナムディン市
TV
Trần Thế Vinh
1946–1972
·
Ninh Cường
MT
Mai Đại Từ
1948–2021
·
Hải Vân
ĐC
Đinh Văn Cương
1952–2016
·
Thi Sơn
Trần Đại Quang
1956–2018
·
Ninh Bình, Việt Nam
Trần Lập
1974–2016
·
ヴバン県