← 場所
1°×1°エリア

20°N–21°N · 106°E–107°E

213 · 100 か所

地図

緯度
20°N21°N
経度
106°E107°E

場所

ハイフォン28·53ナムディン省21·32ハイズオン省10·14ナムディン市11·14タイビン省11·13フンイエン省9·12タイビン市3·10ニンザン県4·4クアンイエン3·4フンハ県4·4ドーソン(ベトナム)2·3フンイエン2·3ミーロック県2·2ティエンルー県2·2キエンスオン県2·2ビンザン県2Nam Vân2·2キエンアン1·2ティエンラン2·2Phát Diệm2·2ホンバン2·2Hải Vân1·1キムソン県1·1ヴバン県1·1Hoa Lư1Xuân Trúc1ザーロック県1Kiến Xương1·1Nam Thanh1·1Quang Thiện1アンズオン1Quảng Thanh, Thủy Nguyên1·1キムタイン県1ハイズオン市1アンティ県1·1Đặng Lễ1Trung Lập1·1フークー県1·1ヴィンバオ県1·1Đồng Tâm1Thái Xuyên1·1Lê Lợi1·1イエンミー県1·1Cẩm Chế1·1カムザン県1·1Lai Khê1·1Đông Cường1·1Quốc Tuấn1Tự Tân1Tây Ninh1·1ティエンハイ県2·1スアンチュオン県1·1Nam Trực District1·1Ninh Cường1·1Yên Từ1·1Cồn1ハイハウ県1·1Trực Tuấn1·1Tân Liên1·1Xã Lai Thành0Xã Hải Hòa0Long Châu0Giáo Dực0Binh Hai Ly0Đồng Lạc0Xã Nghĩa Thắng0Phù Sa0Tiến Thành0Sĩ Hội0Xã Nga Điền0Văn Hải0Xã Kim Tân0Xã Kim Mỹ0Xuân An0Xóm Một0Tân Hải0Thị Trấn Quỹ Nhất0Quần Vinh0Thịnh Phú0Bình Lãng0Con Tron0Thiên Bình0Kiên Giáp Ha0Giáo Lạc0Chi Thiện0Thịnh Hải0Con Van0Xã Khánh Trung0Xã Nga Tiến0Phú Quý0Mỹ Phuong0Tra Trên0Duy Hòa0Tuy Lộc0Kiên Chính0Đông Giáp0Đồng Nghĩa0Xã Hải Xuân0Xã Như Hoà0Xuân Đài0