Human Lineage
⌘K
ja
場所
/
Vietnam
/
Hai Phong
州
Hai Phong
Vietnam
20 この場所に関連する人物
地図
地図
OpenStreetMapで開く
20 hai-phongに関連する人物
生年順
·
五十音順
→
KD
Khúc Thừa Dụ
0801–0907
·
ニンザン県
KH
Khuc Hao
0860–0917
·
ニンザン県
KM
Khúc Thừa Mỹ
0918–0940
·
ニンザン県
陳克
陳克終
1247–1330
·
Kinh Môn District
Maurice Gallay
1848–1898
·
8区
GB
Georges Barrière
1881–1944
·
シャブリ
BĐ
Bùi Đình Đổng
1911–1973
·
ホンバン
Philippe de Perier
1925–1949
·
モンリュソン
MV
Mạc Đình Vịnh
1926–2022
·
Cẩm Chế
NL
Nguyễn Hữu Lê
1926–2022
·
チーリン (ベトナム)
LM
Lê Duy Mật
1927–2015
·
Quảng Thanh, Thủy Nguyên
XG
Xuân Giao
1932–2014
·
ティエンラン
NN
Ngô Văn Ny
1936–2017
·
ニンザン県
TN
Truc Truong Nguyen
1940–2017
·
キエンアン
KH
Kim Giao Hoàng
1942–1968
·
ドーソン(ベトナム)
VH
Vương Khánh Hồng
1944–2018
·
タイ
PC
Phạm Nguyên Cẩn
1947–2012
·
カムザン県
LT
Le Hoai Thanh
1950–2021
·
Lê Lợi
VC
Vũ Hải Chấn
1953–2022
·
Trung Lập
Lê Văn Thành
1962–2023
·
Tân Liên