ビンディン省Vietnam

36 この場所に関連する人物
acePropinsi Bình Địnharمحافظة بنه دنهazbبین دین اوستانیbanPropinsi Bình ĐịnhbewPropinsi Bình ĐịnhbgБин Динbnবিহ্ন দিহ্নcdoBình ĐịnhcebTỉnh Bình ĐịnhcsBinh DinhdaBình DinhdeBình ĐịnhdiqBinh DinhelΜπινχ ΝτινχenBình ĐịnhenBình Định Provinceenình Định ProvinceesBình Địnhfaاستان بین دینfiBình ĐịnhfrBình Địnhfrprovince de Bình ĐịnhfrrBình Định (Prowins)gaBình Địnhguબિંહ દિંહhakBình Địnhheבין דינגhiबिन्ह दिन्हidProvinsi Binh DinhieBình Địnhitprovincia di Binh Dinhkmខេត្តប៊ិញឌិញknಬೈನ್ ಧೀನ್ಹ್ko빈딘성loແຂວງບິ່ງດິ່ງltBindino provincijalvBiņdiņas provincemrबिनह डँन्हmsBinh DinhnanBình ĐịnhnbBinh DinhnlBình ĐịnhpamBinh Dinh LalawiganplProwincja Bình ĐịnhptBinh DinhruБиньдиньsiබින්හ් ඩින්හ්srBinh DinhsvBinh DinhswMkoa wa Bình Địnhtaபிநஹ் டிநஹ்teబిన్హ్ డిన్tgВилояти Бин Динthจังหวัดบิ่ญดิ่ญtrBinh DinhukБіньдіньundTỉnh Bình Địnhurبنہ دینہ صوبہviBình ĐịnhwarBinh Dinhwuu平定省yue平定zh平定省