← 場所
1°×1°エリア

14°N–15°N · 109°E–110°E

43 · 100 か所

地図

緯度
14°N15°N
経度
109°E110°E

場所

ビンディン省16·17ホアイニョン1·1Cát Hanh1·1フーミー県1·1Hội Vân0Phú Kim0Thị Trấn Ngô Mây0Chánh Oai0Xã Cát Hải0Sơn Lại Sứ0Hòa Hội0Phu Cat District8·0Tân Hóa0Hòa Dai0Thái Phú0Xã Cát Trinh0Xã Cát Tài0Xã Cát Thành0Hiệp Long0Vĩnh Long0Chánh An0Chánh Thắng0Chánh Hùng0Vĩnh Tường0Chánh Thiện0Hứu Lộc0Khánh Phước0Khánh Lộc0Vĩnh Thành0Hòa Hiệp0Tân Thắng0Tư Dương0Trung Từ0Hóa Lạc0Đại Sơn0Vạn Thiện0Vĩnh Phước0Bình Long0Vĩnh Nhơn0Chánh Danh0Cánh An0Trung Chánh0Gia Lạc0An Nhuê0Phú Long0Chánh Lợi0Xã Cát Khánh0An Trinh0Vạn Phước0Thái Thuận0Vĩnh Ly0Chánh Hội0Gia Thạnh0Ngài An0Xã Cát Minh0Đại Thuận0Vạn Lộc0An Quang0Xã Mỹ Hiệp0Vĩnh Phú0Xã Mỹ Tài0Xã Mỹ Cát0Đại Thạnh0Thạnh An0Phú Dong0Hội Thuận0Trinh Khánh0Xuân An0Dức Phô0Vĩnh Lợi0Mỹ Hóa0Hòa Ngãi0Trà Bình0Trung Thành0Mỹ Hội0Chán An0An Mỹ0Xã Mỹ Chánh0Phú Nhân0Phước Thọ0Phú Thiện0Bình Tri0Trà Quang0Trung Thuận0Trung Thứ0Trung Tường0Trung Xuân0Xã Mỹ Thành0Phù Mỹ0Xã Mỹ Quang0Thị Trấn Phù Mỹ0Hưng Lạc0Xã Mỹ Chánh Tây0An Lạc Đông0Tân An0Xã Mỹ Hòa0Hòa Hội0Hội Khánh0An Lạc Tây0Phù Cát0