Human Lineage
Press enter or space to select a node. You can then use the arrow keys to move the node around. Press delete to remove it and escape to cancel.
Press enter or space to select an edge. You can then press delete to remove it or escape to cancel.
100%

关系图例

父母(生物)
婚姻
Ho Chi Minh
© Wikimedia Commons

Ho ChiMinh

1890–1969
性别
男
姓名
出生名
胡志明
中文
Hồ Chí Minh
波兰语
Ho Chi Minh
西班牙语
هو تشي منه
阿拉伯语
Hồ Chí Minh
荷兰语
Ho Chi Minh
葡萄牙语
Хо Ши Мин
俄语
Ho Chi Minh
法语
Ho Chi Minh
意大利语
Hồ Chí Minh
德语
ホー・チ・ミン
日语
Ho Chi Minh
英语
Cung Sinh Nguyễn
英语
亦称
胡主席
中文
阮生恭
中文
阮必成
中文
阮爱国
中文
Ho Chi Minh
波兰语
Hochiminh
西班牙语
Ho Chi-Minh
西班牙语
Hồ Chi Minh
西班牙语
Hô Chi Minh
西班牙语
Ho Chí Minh
西班牙语
هوشي منه
阿拉伯语
هو شي منه
阿拉伯语
Ho Tsji-minh
荷兰语
Ho Tsji Minh
荷兰语
Ho Chi Minh
荷兰语
Hồ Chi Minh
荷兰语
H Chi Minh
荷兰语
Ho Chi Min
葡萄牙语
Hồ Chí Minh
葡萄牙语
Hồ Chí Minh
法语
Nguyễn Tất Thành
法语
Lý Thụy
法语
Oncle Hồ
法语
Nguyen Ai Quoc
意大利语
Ho Chi Min
意大利语
Hồ Chí Minh
意大利语
Nguyen Sinh Cung
德语
Nguyen Tat Thanh
德语
Nguyen Ai Quoc
德语
Nguyễn Sinh Cung
德语
Onkel Hồ
德语
Onkel Ho
德语
Ho chi Minh
德语
Ho Tschi-minh
德语
グエン・アイ・クオック
日语
胡志明
日语
阮必成
日语
阮愛國
日语
グエン・タト・タイン
日语
阮愛国
日语
ホーチミン
日语
Nguyễn Sinh Cung
英语
Nguyễn Tất Thành
英语
Hồ Chí Minh
英语
Lý Thụy
英语
Nguyễn Sinh Công
英语
Nguyễn Ái Quốc
英语
Chairman Ho Chi Minh
英语
Uncle Ho
英语
Nguyễn Ái Dân
英语
Albert de Pouvourville
英语
Bình Sơn
英语
Chen Vang
英语
Chiến Thắng
英语
Chiến Sĩ
英语
Henri Tren
英语
Hồ
英语
La Lập
英语
Lê Ba
英语
Lê Nhân
英语
Lin
英语
Lý An Nam
英语
Lý Mỗ
英语
Mai Hữu Phúc
英语
Nguyễn Du Kích
英语
Nói Thật
英语
Nilốxki
英语
Ông Lu
英语
Pôn
英语
Tất Thành
英语
Tân Sinh
英语
Tân Trào
英语
Thanh Lan
英语
Thu Giang
英语
Trần Lực
英语
Trần Thắng Lợi
英语
Vương
英语
Hồ Quang
英语
Paul Tất Thành
英语
Thầu Chín
英语
Tống Văn Sơ
英语
Sung Man Cho
英语
Văn Ba
英语
Nguyễn Văn Ba
英语
Cuồng Điệt Tất Thành
英语
Bác Hồ
英语
Uncle Hồ
英语
Нгуен Шинь Кунг
俄语
Нгуен Ай Куок
俄语
Нгуен Тат Тхань
俄语
条款·隐私政策