Human Lineage
Press enter or space to select a node. You can then use the arrow keys to move the node around. Press delete to remove it and escape to cancel.
Press enter or space to select an edge. You can then press delete to remove it or escape to cancel.
100%

关系图例

父母(生物)
婚姻
Khải Định
© Wikimedia Commons

KhảiĐịnh

1885–1925
性别
男
姓名
出生名
啟定帝
中文
啟定帝
中文
Khải Định
法语
Нгуен Хоанг-тонг
俄语
Khải Định
英语
Khải Định
意大利语
Khải Định
德语
啓定帝
日语
Khải Định
荷兰语
Khai Dinh
西班牙语
Khải Định
波兰语
Khải Định
法语
Нгуен Хоанг-тонг
俄语
Khải Định
英语
Khải Định
意大利语
Khải Định
德语
啓定帝
日语
Khải Định
荷兰语
Khai Dinh
西班牙语
Khải Định
波兰语
Đảo Bửu Phúc Nguyễn
英语
亦称
阮福晙
中文
阮福寶嶹
中文
弘宗
中文
阮弘宗
中文
阮福晙
中文
阮福寶嶹
中文
弘宗
中文
阮弘宗
中文
Khai Đinh
法语
Prince Buu Dao
法语
Khai Dinh
法语
Нгуен Фук Быу Дао
俄语
Кхай Динь
俄语
Khai Dinh
意大利语
Khai Dinh
德语
弘宗
日语
阮福晙
日语
阮福宝嶹
日语
嗣天嘉運聖明神智仁孝誠敬貽謨承烈宣皇帝
日语
Khai Dinh
荷兰语
Khi Dinh
荷兰语
Emperor Khải Định
英语
Emperor Khai Dinh
英语
Nguyễn Phúc Bửu Đảo
英语
Khai Đinh
法语
Prince Buu Dao
法语
Khai Dinh
法语
Нгуен Фук Быу Дао
俄语
Кхай Динь
俄语
Khai Dinh
意大利语
Khai Dinh
德语
弘宗
日语
阮福晙
日语
阮福宝嶹
日语
嗣天嘉運聖明神智仁孝誠敬貽謨承烈宣皇帝
日语
Khai Dinh
荷兰语
Khi Dinh
荷兰语
Emperor Khải Định
英语
Emperor Khai Dinh
英语
Nguyễn Phúc Bửu Đảo
英语
条款·隐私政策