Human Lineage
⌘K
ja
場所
/
ベトナム
/
ハノイ
州
ハノイ
ベトナム
0 この場所に関連する人物
bn
হানোই
de
Hanoi
en
Hanoi
es
Hanói
fr
Hanoï
pt
Hanói
und
Hanoi
地図
地図
OpenStreetMapで開く
0 xに関連する人物
生年順
·
五十音順
→
LZ
Liu Zhang
0199–0174
·
ハノイ
KD
Khúc Thừa Dụ
0801–0907
·
ニンザン県
KH
Khuc Hao
0860–0917
·
ニンザン県
TT
Tran Nghe Tong
1321–1395
·
ハノイ
Lê Thái Tổ
1384–1433
·
タインホア省
Lê Thái Tông
1423–1442
·
ハノイ
Lê Thánh Tông
1442–1497
·
ハノイ
LT
Lê Hiến Tông
1461–1504
·
ハノイ
LT
Lê Tuân
1482–1512
·
ハノイ
Trinh Tung
1550–1623
·
Vĩnh Phúc, Thiệu Hóa, Thanh Hóa, Đại Việt
LT
Lê Kính Tông
1588–1619
·
ハノイ
LT
Lê Thần Tông
1607–1662
·
ハノイ
LT
Lê Chân Tông
1630–1649
·
ハノイ
LT
Lê Huyền Tông
1654–1671
·
ハノイ
LT
Lê Gia Tông
1661–1675
·
ハノイ
Lê Hy Tông
1663–1716
·
ハノイ
ĐC
Đặng Trần Côn
1710–1745
·
ハノイ
ND
Nguyễn Thị Ngọc Diễm
1721–?
·
Hoàng Liệt
Ho Xuan Huong
1772–1822
·
ベトナム
Andrew Dung-Lac
1795–1839
·
バクニン市
CQ
Cao Ba Quat
1809–1855
·
ザーラム県
Augustin Schoeffler
1822–1851
·
Mittelbronn, Meurthe-et-Moselle, Lorraine, France
Hoàng Diệu
1829–1882
·
ディエンバン
Francis Garnier
1839–1873
·
サン=テチエンヌ
Madeleine Colani
1866–1943
·
ストラスブール
Phạm Duy Tốn
1881–1924
·
Hà Nội, Việt Nam
François Chaize
1882–1949
·
Mornant
Tôn Đức Thắng
1888–1980
·
ロンスエン
Ho Chi Minh
1890–1969
·
Kim Liên, Nghe Tinh, Việt Nam
Phạm Văn Đồng
1906–2000
·
Quảng Ngãi, Việt Nam
Trường Chinh
1907–1988
·
Xuân Trường, Nam Ðịnh, Việt Nam
Le Duc Tho
1911–1990
·
ハナム省
Xuan Thuy
1912–1985
·
ハノイ
HP
Học Phi
1913–2014
·
ティエンルー県
Henri Laborit
1914–1995
·
ハノイ
Hoàng Văn Thái
1915–1986
·
Tiền Hải, Thái Bình, Việt Nam
Do Muoi
1917–2018
·
Thanh Trì, Hà Nội, Việt Nam
LT
Le Dac Trong
1918–2009
Le Duc Anh
1920–2019
·
Phú Vang, Thừa Thiên-Huế, Việt Nam
Le Sang
1920–2010
·
ハノイ
Pham Duy
1921–2013
·
Hà Nội, Việt Nam
Đàm Thị Loan
1926–2010
·
ホアアン県
HT
Hoàng Tụy
1927–2019
·
Ðiện Bàn, Quảng Nam, Việt Nam
Thái Hằng
1927–1999
·
Hà Nội, Việt Nam
ND
Nguyen-Thien Dao
1940–2015
·
Hà Nội, Việt Nam
エヴ
エヴリン・ピジェ
1941–2017
·
ハノイ
Laurent Chu Văn Minh
1943–2025
·
ナムディン市
Nguyễn Phú Trọng
1944–2024
·
Ðông Anh, Hà Nội, Việt Nam
NT
Nguyễn Thị Ngọc Tú
?–1631
·
Sài Sơn, Vĩnh Phúc, Thanh Hóa
TC
Trịnh Cối
?–1584