Human Lineage
Press enter or space to select a node. You can then use the arrow keys to move the node around. Press delete to remove it and escape to cancel.
Press enter or space to select an edge. You can then press delete to remove it or escape to cancel.
100%

関係の凡例

親(生物学的)
Thích Quảng Đức
© Wikimedia Commons

Thích QuảngĐức

1897–1963
性別
男性
氏名
出生名
ティック・クアン・ドック
日本語
تتش كوان دك
アラビア語
Thích Quảng Đức
ドイツ語
Thích Quảng Đức
英語
Thích Quảng Đức
スペイン語
Thích Quảng Đức
フランス語
Thích Quảng Đức
イタリア語
Thích Quảng Đức
オランダ語
Thích Quảng Ðức
ポーランド語
Thích Quảng Đức
ポルトガル語
Тхить Куанг Дык
ロシア語
釋廣德
中国語
Thích Túc Văn Lâm
英語
別名
崢縑德
中国語
Thích Quảng Đức
中国語
Lâm Văn Tức
ポーランド語
Thich Quang Duc
ポーランド語
Thich Quang Đức
フランス語
Thich Quang Duc
フランス語
Tchih Quang Duc
フランス語
Thich Quang Dức
スペイン語
Thích Quang Dức
スペイン語
Thich Quảng Dức
スペイン語
Thích Quảng Ðức
スペイン語
Thich Quang Đức
スペイン語
Thich Quảng Đức
スペイン語
Thích Quang Ðức
スペイン語
Thich Quang Duc
スペイン語
Thích Quảng Dức
スペイン語
Thich Quang Ðức
スペイン語
Thích Quang Đức
スペイン語
Thich Quảng Ðức
スペイン語
Thich Tri Quang
スペイン語
Thich Quang Duc
イタリア語
Thich Quang Duc
ドイツ語
Thich Quang Duc
オランダ語
Thich Quảng Djức
オランダ語
Thich Qung Dc
オランダ語
ثيك جوان دوك
アラビア語
Thich Quang Duc
ポルトガル語
Нго Кван Дак
ロシア語
Сгоревший монах
ロシア語
Ци Кван Дук
ロシア語
Горящий монах
ロシア語
Thich Quang Duc
英語
Khiết Lâm
英語
Quảng Đức
英語
婚姻名
Thích Túc Văn Nguyễn
英語
利用規約·プライバシーポリシー