← 場所
1°×1°エリア

9°N–10°N · 106°E–107°E

10 · 100 か所

地図

緯度
9°N10°N
経度
106°E107°E

場所

チャーヴィン省4·4チャーヴィン1·1カウケー県1·1Cầu Kè1·1チャウタイン県1·1カンロン県1·1ロンフー県1·1Giồng Nô Dach0Giồng Âu Thọ0Đại Bái0Giồng Vàm Sát0Giồng Me0Lạc Hòa0Hòa Thành0Ấp Lên Buối0Âu Thọ A0Giồng Đại Bại0Xóm Cầu Ngan0Ấp Vĩnh Thạnh0Xã Vĩnh Hải0Giồng Ông Tượng0Lạc Hòa0Ấp Chi0Ấp Rất0Ấp Sơn0Ấp Tân0Giống Phủ Yết0Cồn Nóc0Xóm Sâm Pha0Phường Khánh Hòa0Xã Lạc Hòa0Giồng Ô Thố0Mỹ Thạnh0Chua Cao Mien0Ấp Ô Ma0Xã Hòa Đông0Xóm Tra Teo0Cảng Bưởi0Bẳng Lẳng0Mỏ Ó0Ấp Giai Lang0Xã Lịch Hội Thượng0Trùng Bình0Tà Liêu0Liêu Tú0Ấp Tổng Khâu0Ấp Thanh An0Giồng Chát0Ấp Tổng Cang0Nam Chánh0Ấp Hắc Hợp0Ấp Phố Dưới0Đầy Hương Một0Ấp Thới Thanh0Ấp Châu Thanh0Lịch Hội Thượng0Ấp Sài Gòn0Xã Trung Bình0Trà Ong0Ấp Đầu Giồng0Xã Liêu Tú0Xã Viên Bình0Vĩnh Biên0Xã Thạnh Thới An0Ấp Thới Hiệp0Bưng Tum0Ấp Nhà Việc0Xóm Chệc0Huyện Trần Đề0Thị Trấn Lịch Hội Thượng0Ấp Sóc Dịch0Đầu Giồng0Ấp An Cơ0Bung Sa0An Hòa0Xã Viên An0Kinh Ba0Thị Trấn Trần Đề0Trùng Bình0Phum Chong Prêk0Xã An Thạnh Nam0Hồ Tầu0Ấp Khâu Cũ0Xóm Luối0Xóm Ha Bo0Tú Điểm0Ấp Long Thành0Ap Chac Tung0Ngan Rô Một0Xã Đại Ân Hai0Tà Mun0Định An0Long Bình0Ấp Cồn Cù0Xóm Ay Cốt0Đông Cao0Xã Đông Hải0Ngoài Vàm0Bưng Chong0Nhà Thờ0