← 場所
1°×1°エリア

9°N–10°N · 105°E–106°E

50 · 100 か所

地図

緯度
9°N10°N
経度
105°E106°E

場所

カマウ市2·6ソクチャン省4·5バクリエウ省4·4カマウ省1·4ヴィンロイ県3·3ハウザン省1·2ケーサック県1·1ゴークアオ県1·1Ba Láng1·1Ninh Quới1·1ガーナム1·1Ninh Hòa1·1An Trạch1·1ミースエン県1·1Long Điền Đông1·1Ấp Kinh Xáng0Bào Vũng0Tân Hòa0Xóm Chày Lưới0Tân Bình0Ấp Ông Khám0Xã Tạ An Khương Nam0Thị Trấn Gành Hào0Xóm Chú Biện0Tân Thuận0Xã Hưng Mỹ0Rau Dừa0Xã Tân Hưng0Tân Hòa0Thị Trấn Gành Hào0Vinh Gốc0Cái Nhum0Xã Tân Thuận0Lưu Hòa Thanh0Gành Hào0Xã Tân Đức0Tân Thuận0Tân Phú0Tân Thuận0Tân Duyệt0Thuận Thành Lợi0An Trạch0Xã Phú Hưng0Tân Duyệt0Ấp Tân An0Đức An0Kinh Xáng0Cây Méc0Ấp Cái Ngan0Mương Điều0Xóm Chùa0Ấp Cái Răng0Nhà Phấn0Ấp Tân Lập0Xóm Gò Cát0Ấp Cái Keo0Kinh Xáng0Xóm Đồng Gò0Xã An Phúc0Xã Long Điền Tây0Ấp Hóa Tách0Ấp Cái Su0Xã Tạ An Khương0Ấp Cái Giếng0An Trạch0Xã Tạ An Khương Đông0Hiệp Lợi0Tân Điền Một0Xã Thạnh Phú0Sông Cái0Ấp Tân Đức0Tân Hoa0Xã Lợi An0Xã Định Thành A0Chàng Bè0Xã Định Thành0Lung Lá0Ấp Cây Sộp0Long Điền0Bùng Binh0Tân Hóa0Ca Mau12·0Xóm Rạch Cui0Xóm Trai Mới0Ấp Rạch Muối0Xã Hòa Thành0Xã Tân Trung0Ba Vinh0Ấp Tân Phong0Thanh Điền0Xã Định Bình0Ba Dinh0Phong Lạc0Huyện Đông Hải2·0Xã Lý Văn Lâm0Đinh Thành0Cây Giá0Long Diền0Ấp Ba Bèo0Hòa Thành0