← 場所
1°×1°エリア

22°N–23°N · 106°E–107°E

112 · 100 か所

地図

緯度
22°N23°N
経度
106°E107°E

場所

カオバン2·2ホアアン県2·2クアンユエン県3·2カオバン省12·2Bình Lăng1·1タックアン県1·1Hồng Định1·1Đông Khê1·1Pac Pen0Bản Thâm Chạng0Nha Trai0Limen0Cương Quyết0Lung Đin0Khau Ka0Nonghuaitun0Bản Nà Ùn0Thâm Tẩy0Na Quang0Nà Quyêng0Bản Pác Luông0Bản Nà Sả0Cốc Hắt0Pò Cuổi0Quảng Sơn0Bản Ỏ0Xã Hoàng Việt0Bản Nà Chò0Bản Nà Lầu0Tà Piac0Namintun0Banlantun0Phiêng Khái0Bản Trang0Bản Thẩu0Xã Nam La0Banwangcun0Aikoucun0Bản Nà Kéo0Xã Gia Miễn0You’aicun0Bản Nam0Bao Sen0Na Rì0Na Tian0Na Lao0Bắc Hóa0Kouei Cao0Na Loc0Pac Ya0Khuôi Lou0Khuôi Y0Phia Cum0Khuôi Sau0Nan Nên0Khoi Kem0Na Déou0Fai Lai0Bản Sát0Puòng Lâu0Bản Xa0Na Tinh0Phai Nà0Pắc Khuông0Banjuntun0Khuôn Tat0Khuổi Po0Nậm Giàng0Pudongcun0Bản Tổng Chào0Xiaguzutun0Xã Xuân Dương0Bản Nà Han0Xã Minh Khai0Bản Nà Tổng0Bản Pục0Pác Đón0Naliangtun0Xã Thành Hòa0Bản Còn Noọc0Xã Thiện Thuật0Pò Pheo0Nà Nù0Khuôn Bủng0Bản Lể0Bản Nà Cộng0Pồ Méng0Bản Gỗ0Pò Méng0Pác Ca0Nà Ma0Bản Đuốc0Xã Tân Thanh0Bản Khơi Đa0Kuiwatun0Lichacun0Bản Tuổng0Bản Cáp0Tà Pảng0Jiaocetun0