← 場所
1°×1°エリア

22°N–23°N · 105°E–106°E

15 · 100 か所

地図

緯度
22°N23°N
経度
105°E106°E

場所

バックカン省2·3トゥエンクアン省1·2Thượng Giáo1·1ハザン省1·1Bản Chieu0Cao Thánh0Kouei Moum0Loa Sơn0Bản Khao0Nà Tiếm0Đồng Rôm0Bàng Cốc0Chàng Dương0Xã Bình Trung0Khuổi Cằn0Nà Thác0Kouei Lu0Xã Đổng Xá0Tổng Tàng0Khuổi Tè0Đồng Nhật0Tân Thái0Xã Cao Kỳ0Tổng Sâu0Quy Tiến0Xã Linh Thông0Xã Qúy Quân0Xã Lực Hành0Bản Niao0Bản Dien0Na Lang0Nà Khả0Dinh Son0Mã Lương0Hồng Sơn0Nà Pấy0Hòa Thuận0Cốc Bắ0Tân Minh0Nà Nguộc0Bác Chú0Thai Nguyen1·0Thái Ninh0Bản Phố0Thái Bình0Nà Mọ0Bến Bông0Phiêng Luông0An Thạch0Na Ca0Hua Phai0Tha Ra0An Lâm0Xã Thái Sơn0Đồng Trang0Đồng Ca0Chộc Toòng0Bằc Nhung0Làng Khech0Làng Ma0Na Don0Tam Thuong0Khao Ky0Thanh Vận0Bản Tuom0Cầu Một Đông0Xã Thanh Mai0Tân Bình0Nhân Mục Một0Lũng Hán0Xã Yên Nhuận0Pác Hóp0Xóm Bợ0Công Túm0Trung Tâm0Dòng Vàng0Phiêng Kham0Mỏ Khang0Bản Phát0Nàm Yên0Làng Ba0Soi Diện0Khuổi Giác0Xã Bình Nhân0Bản Giác0Xã Tri Phú0Tân Khang0Thị Trấn Tân Yên0Bản Kéo0Hòa Mục0Nà Luông0Xã Hòa Mục0Nà Kham0Phe Đeng0Tiến Thành0Bản Ca0Đồng Cám0Nhân Lý0Bản Chang0Khuổi Duối0