← 場所
1°×1°エリア

22°N–23°N · 104°E–105°E

14 · 100 か所

地図

緯度
22°N23°N
経度
104°E105°E

場所

ハザン市1·1Làng Khê Phao0Nam Hai0Khê Ben0Làng Phả0Làng Trạc0Hương Giang0Giáp Lẫm0Nà Hiếu0Làng Chắng0Làng Sầu0Đông Tung0Vân Vàn0Minh Hạ0Cao Khánh0Xã An Bình0Xã Phúc Lợi0Nâm Mou0Minh Lương0Làng Mu0Ta Xi0Bản Chụ0Nậm Tuần0Làng Qua0Kouei Đam0Làng Quan0Khê Sẻ0Long Lâu0Khê Cáng0Khê Nang0Làng Chò0Làng Qui0Đầu Dồng0Làng Giang0Xã Minh Lương0Xã Xuân Long0Xã Tích Cốc0Làng Húc0Xóm Hai0Xã Dương Qùy0Xã Thẩm Dương0Làng Tâm Ba0Xã Khánh Yên Trung0Làng Tu Giao0Làng Thẳm0Nậm Lục0Làng Tâm0Làng Nan0Làng Ngoi Nieou0Kỳ Động0Làng Phung0Làng Lâu0Làng Chúc0Ngòi Thuồng0Làng Thường0Khê Cha0Làng Cát0Làng Phát0Bản Pau0Xã Trúc Lâu0Tông Pháy0Ná Ngoài0Làng Phả0Văn Bàn0Làng Nan0Làng Chu0Làng Sung0Làng Kê0Khê Liên0Làng Lâu0Làng Lạn0Khuông Chung0Khê Già0Khâm Kìa0Làng Thâm Thêu0Lịch Hạ0Làng Mang0Xã Minh Tiến0Độc Lập0Bản Thu0Xã Tân Lập0Lao Cai0Xã Châu Quế Thượng0Khau Trục0Làng Chút0Ngòi Chò0Làng Cọ0Ta Phin0Làng Bầu0Làng Bà0Làng Bài0Nâm Chấn0Làng Châu0Làng Noảng0Làng Yên0Lùng Giao0Làng Kay0Làng Kôn0Làng Khay0Nậm Miên0