← 場所
1°×1°エリア

21°N–22°N · 107°E–108°E

19 · 100 か所

地図

緯度
21°N22°N
経度
107°E108°E

場所

モンカイ2·2ヴァンドン県1·1Cửa Ông1·1クアンニン省11·1Chung Cap0Phường Cẩm Thịnh0Hòn Một0Phường Cẩm Trung0Xay Cap0Phường Cẩm Phú0Phường Hà Khánh0カムファ0Phường Cẩm Thủy0Phường Cẩm Sơn0Xích Thổ0Phường Cẩm Bình0Chua Guia0Đồng Rung Xóm0Đình Làng0Cẩm Phả Mines0Cẩm Phả Port0Pắo Cap0Ti Mỏng Vạn0Gow Tow0Thôn Một0Cô Tô District0Phường Cẩm Đông0Thôn Hai0Phường Cẩm Tây0Thị Trấn Cái Rồng0Phường Cẩm Thành0Yên Mỹ0Xã Vũ Oai0Làng Bàng0Vũ Oai0Dồng La0Cửa Ông0Xã Lê Lợi0Xã Minh Châu0Đông Cao0Đong Vang0Cap Mai0Yên Nghĩa0Đông Chua0Nga Hai0Huy Động0Bang Nao0Tài Xá0Xã Thống Nhất0Xã Đồng Tiến0Đồng Mo0Xã Dương Huy0Đồng Gai0Thị Trấn Cái Rồng0Sơn Dương0Đồng Ca0Gôc Đon0Khu Rua0Bao Tai0Mông Dương0Xu Pau0Xã Hạ Long0Xã Đông Xá0Phường Cẩm Thạch0Cẩm Phả District1·0Dương Huy0Bồ Lây0Trang Hương0Hà Cái0Xã Thanh Lân0Đồng Quảng0Xã Đoàn Kết0Phường Mông Dương0Bình Ma0Đà Bình0Lưỡng Kỳ0Khê Tấy0Đồng Cậy0Thâm Câu0Đồng Chùa0Xã Hòa Bình0Xã Đồng Lâm0Xã Cẩm Hải0Khê Du0Khê Lan0Ha Chanh0Hoành Bồ District0Tiu Hin0Khe Tu0Biên Ván0Khê Chó0Đong Mo0Há Gián0Ha Laom0Vòng Tre0Cái Đài0Xã Cộng Hoà0Xã Bình Dân0Kinh Thâu0Điền Xá0