← 場所
1°×1°エリア

21°N–22°N · 106°E–107°E

63 · 100 か所

地図

緯度
21°N22°N
経度
106°E107°E

場所

バクニン省21·27バクザン省5·10バクニン市6·9ランソン省2·4Ninh Xá1·2ランソン市1·2バクザン市2·2Quang Trí1·1Kinh Môn District1·1Gia Bình1Biển Động1·1チーリン (ベトナム)1·1Nhân Thắng1·1ランザン県1·1ドンチェウ1·1Cảnh Thụy1·1Bac Ninh14·1Hoàng Ninh1Biểu Nghi0Mai Động0Cổ Pháp0Nghĩa Vũ0Đông Lĩnh0Điện Tiền0An Cường0Ngọc Lâm0Bùi Xá0Liễu Khê0Xã Song Liễu0Nghĩa Lạ0Ván Ổ0Nghĩa Dương0Xâm Khue0Thiên Lộc0Xã An Lâm0Tống Long0Xã Lạc Long0Đăng Chiều0Cổ Lam0Đông Ngoại0Đích Sơn0Mặc Bình0Đan Quế0Nội Trung0Xã Lại Xuân0Yên Nhuế0An Điền0Liễu Ngạn0Tam Thiên Mẫu0Xã Hiệp Sơn0Thôn Dành0Kim Tháp0Bến Long0Kim Đào0Quỳ Khê0Xã Trung Chính0Xã An Sơn0Lĩnh Mai0Trinh Phú0Xã Nguyệt Đức0Nghĩa Xá0Đông Nhất0Trung Hòa0An Lương0Xã Cộng Hòa0Xã Thăng Long0Tuần La0Lê Xá0Thôn Kênh0Quảng Lạp0Xã Minh Tân0Liễu Lâm0Bùi Xá0Trung Trinh0Nam Sách District0Đồng Ngư0Xã Ninh Xá0Doãn Thượng0Thôn Chè0Hoàng Xá0Quang Hưng0Thanh Gia0Phường Yên Thanh0Ấp Ngoài0Đình Cương0Đạo Sử0Phú Ninh Phố0Yên Định0Phá Lang0Lại Hạ0Dục Tr0Thụy Trà0Chi Diên0Kim Xuyên0Vạn Chánh0Lỗ Sơn0Pháp Cổ0Chí Linh0Sơn Liêu0Yèn Điên0