← 場所
1°×1°エリア

21°N–22°N · 106°E–107°E

69 · 100 か所

地図

緯度
21°N22°N
経度
106°E107°E

場所

バクニン省23·27バクニン市6·9バクザン省7·9ランソン省5·3ランソン市2·2バクザン市2·2Ninh Xá1·2Cảnh Thụy1·1ランザン県1·1Kinh Môn District1·1Hoàng Ninh1チーリン (ベトナム)1·1ドンチェウ1·1Nhân Thắng1·1Gia Bình1Biển Động1·1Biểu Nghi0Mai Động0Cổ Pháp0Nghĩa Vũ0Điện Tiền0Ván Ổ0Nghĩa Dương0Đông Lĩnh0An Cường0Ngọc Lâm0Bùi Xá0Liễu Khê0Xã Song Liễu0Nghĩa Lạ0Xâm Khue0Thiên Lộc0Xã An Lâm0Tống Long0Xã Lạc Long0Cổ Lam0Đông Ngoại0Trung Hòa0An Lương0Đăng Chiều0Đích Sơn0Mặc Bình0Đan Quế0Nội Trung0Xã Lại Xuân0Yên Nhuế0An Điền0Liễu Ngạn0Tam Thiên Mẫu0Xã Hiệp Sơn0Thôn Dành0Kim Tháp0Bến Long0Kim Đào0Quỳ Khê0Xã Trung Chính0Xã An Sơn0Lĩnh Mai0Trinh Phú0Xã Nguyệt Đức0Nghĩa Xá0Đông Nhất0Xã Cộng Hòa0Xã Thăng Long0Tuần La0Lê Xá0Quảng Lạp0Xã Minh Tân0Liễu Lâm0Yèn Điên0Xã Ngũ Thái0Thôn Kênh0Bùi Xá0Trung Trinh0Nam Sách District0Đồng Ngư0Xã Ninh Xá0Doãn Thượng0Thôn Chè0Hoàng Xá0Quang Hưng0Thanh Gia0Phường Yên Thanh0Ấp Ngoài0Đình Cương0Đạo Sử0Phú Ninh Phố0Yên Định0Phá Lang0Lại Hạ0Dục Tr0Thụy Trà0Chi Diên0Kim Xuyên0Vạn Chánh0Lỗ Sơn0Pháp Cổ0Chí Linh0Sơn Liêu0Tiên Bá0