← 場所
1°×1°エリア

21°N–22°N · 103°E–104°E

6 · 100 か所

地図

緯度
21°N22°N
経度
103°E104°E

場所

ディエンビエンフー2·3ソンラ1·1Bản Song0Lu Un0Bản Hón0Bản Pá Ban0Bản Nà Un Ngoài0Lâm Trường C Bốn0Bản Thón0Bản Tân Hưng0Bản Kéo Càn0Bản Ngựu0Khăm Pom0Bản Khá0Bản Huổi Kẹt0Bản Tỉa0Bản Pá Có0Xã Huổi Một0Bản Lè0Xã Chiềng Khoong0Hải Sơn0Hoàng Mã0Huổi Bó0Huổi Hào0Bản Xi Lô0Huổi Chan0Bản Tin Tát0Bản Lọng Lót0Bản Huổi Nóng0Bản Co Hay0Xã Sam Kha0Bản Cang0Bản Phiêng Xim0Bản Lướt0Bản Huổi Cốp0Co Đúa0Bản Huổi Không0Bản Phá Thoóng0Púng Kiềng0Má Lươi0Khong Tợ0Xong Phan0Lâm Trường C Hai0Bản Hua Tát0Co Pô0Bản Pá Khôm0Bản Ít Lốc0Bản Liên Phương0Bản Hát Sét0Bản Púng0Bản Ta Mot0Bản Seng Quan0Nà Ngập0Huổi Mạt0Bản Huổi Hào0Hải Sơn Hai0Bản Búa Bon0Na Mễn0Pu Lau0Hải Sơn Một0Lê Hồng Phong0Hua Na0Bản Tre0Bản Chiên0Quyết Tiến0Hát Lay0Pu Lau0Quyết Thắng0Bản Ít Lót0Bản Ten Lán0Bản Pá Nó0Bản Pú Sút0Bản Huổi Dấng0Bản Sam Kha0Pa Tết Dưới0Bản Bó Chạy0Huổi Dên0Bản Huổi Sang0Bản Dia0Bản Na Khoa0Pá Buông0Co Tòng0Mường Sai0Kỳ Nình0Sông Mã0Bản Lò Ngói0Bản Co Phát0Thị Trấn Sông Mã0Bản Lụng Cuông0Xa Tóng0Bản Bon Chỏ0Bản Ta Hay0Chu Bai0Mường Ten Lào0Bản An Mạ0Bản Bướm Ơ0Bản Pá Po0Bản Nộc Kỷ0Bản Noọng Hỏm0Phiêng Nát0