← 場所
1°×1°エリア

20°N–21°N · 105°E–106°E

128 · 100 か所

地図

緯度
20°N21°N
経度
105°E106°E

場所

タインホア省55·38ハタイ省10·8ニンビン省4·6ハナム省6·6タインオアイ県5·5ハドン区3·4Đông Kinh3·4タインチ県5·3フーリー3·3ヴァンザン県2·2ハチュン県3·2ウンホア県3·2Tả Thanh Oai2·2チュオンミー県2·2ニンビン2·2ヴィンロック県1·2ザーヴィエン県2·2Liên Bạt1·1キムバン県2·1Hà Tân1·1ラクトゥイ県1·1Trung Bì1Thi Sơn1·1トゥオンティン県2·1Thường Tín1·1Đông Thái1·1Hoàng Liệt1·1ズイティエン1·1Yên Thắng1·1Đông Ninh1·1ホアビン省1·1Nghĩa Hương1·1Xã Yên Giang0Xã Nga Văn0Xã Định Hải0Làng Giẻ0Thị Trấn Hà Trung0Xã Minh Tiến0Đò Lòn0Hà Trung0Xã Nga Yên0Xã Yên Thái0Làng Lúa0Bản Thủy0Xã Quảng Phú0Xã Yên Hùng0Phú Nham0Thọ Lộc0Minh Đai0Phú Thọ0Mậu Yên0Nga Châu0Xa Loan0Yên Hoành0Xã Yên Phong0Xã Bát Mọt0Thiêu Yên0Xã Yên Trường0Xã Lam Sơn0Làng Đá0Xã Hà Lai0Xã Hà Châu0Đa Bút0Yên Lộc0Thị Trấn Nga Sơn0Sáo Sơn0Trinh Diện0Nga Sơn0Xã Nga Thắng0Phúc Tường0Hồ Nam0Xã Yên Bái0Yên Dương0Bùi Thượng0Thiêu Ang0Mại Đức0Bồng Trung0Làng Mỏ0Vân Am0Làng Tich0Làng Mên0Làng Mương0Chòm Bach0Làng Vưc Lôi0Mỹ Quan0Làng Mương0Mỹ Đúc0Đô Thôn0Đan Nê Thương0Nhật Quang0Pha Ngữ0Trại Mực0Vĩ Liệt0Bình Hòa0Phúc Điền0Yên Xá0Thạch Lễ0Thượng Thọ0Hợp Long0Yên Nhân0