← 場所
1°×1°エリア

19°N–20°N · 105°E–106°E

27 · 100 か所

地図

緯度
19°N20°N
経度
105°E106°E

場所

タインホア市8·13Thiệu Ngọc1·1トースアン県1·1Quỳ Hợp1·1Hoằng Sơn1·1Hoằng Đại1Nông Cống1·1Quỳnh Đôi1·1ハウロック県1·1クインリュー県2·1Định Hòa1·1Sơn Hải1·1Tân Hoa0Xã Giang Sơn0Xóm Năm0Đông Dư0Yên Quang0Xã Diễn Ngọc0Thụng Luât0Xã Hoa Thành0Tân Thư0Đông Lộc0Liêu Hoa0Đồng An0Xã Nghĩa Hành0Xã Hùng Sơn0Xã Hợp Thành0Xóm Sáu0Hải Bắc0Tân Trại0Hải Thịnh0Hải Đông0Tân Lộc0Lý Nhân0Xuân Nam0Xóm Định0Yên Sở0Xã Tăng Thành0Thống Nhất0Chiến Thắng0Xuân Khánh0Xã Diễn Bích0Xã Diễn Kim0Xã Diễn Kỷ0Xã Đồng Thành0Yên Lạc0Tân Hào0Cồn Giêng0Ben Tuong0Ben Vao0Phúc Cốc0Đông Cốc0Đông Xuân0Nàn Mới0Nguyệt Lạng0Trại Vông0Đồng Cổ0Đồng Mai0Phú Mỹ0Dinh Thĩ0Thư Phú0Thừa Sủng0Xã Diễn Thái0Văn Hiến0Xóm Bảy0Yên Trung0Cồn Vồng0Tân Nam0Diễn Liên0Tiến Tiến0Đội Cun0Thái Thịnh0Xuân Châu0Đông Kỷ0Trung Phú0Nam Hồng0Xóm Đình0Cồn Sẽ0Kim Liên0Bắc Tiến0Yên Thống0Cồn Vòng0Đông Trai0Yên Thành District0Đông Hương0Nam Sơn0Thanh Tân0Hưng Tân0Tân Lâm0Nam Xuân0Vạn Nam0Xã Phú Thành0Song Thịnh0Xã Tây Thành0Tân Hồng0Xã Diễn Vạn0Trung Sơn0Thanh Sơn0Vạn Đông0Xã Diễn Đồng0