← 場所
1°×1°エリア

19°N–20°N · 104°E–105°E

35 · 100 か所

地図

緯度
19°N20°N
経度
104°E105°E

場所

ゲアン省19·31コンクオン県1·2Xã Yên Khê0Bản Xiêng0Vật Giâu0Hội Lâm0Xóm Năm0Con Cuông0Bản Đôc0Bản Na Phả0Bản Pai Chiềng0Làng Bình Lang0Đào Giang0Khe Nà0Chong Vong Meo0Bản Na Tợ0Chong Vong Lao0Bản Khe Chai0Bản Toc0Bản Khe Rạn0Xóm Khe Chè0Bản Khe Chè0Xóm Đồn Điến0Vinh Thọ0Thị Trấn Con Cuông0Bản Đình0Ban Donkoy0Xã Chi Khê0Cha Láp0Xã Bồng Khê0Ban Vangmou0Xã Tam Sơn0Bản Lót0Bản Cành0Khẻ Tat0Kẻ Trinh0Kẻ Trai0Cây Vải0Thanh Bình0Ban Kofuang0Kẻ Mẻ0Làng Diềm0Lam Khê0Pha Niong0Bản Xốp Xeo0Bản Đông Hương0Huôi Khồ0Khé It0Bản Lang Mới0Bản Pai Quanh0Bản Nguòn0Bản Chù Nù0Kẻ Te0Kẻ Sùng0Xã Tam Quang0Ban Phakia0Tam Nương0Ban Muang-Ngat0Xã Đỉnh Sơn0Xốp Viêng0Piêng Púc0Bản Khe Phen0Bản Tờ0Bản Đôn Phúc0Kẻ Bỏi0Xã Mậu Đức0Châu Sơn0Kẻ Gia0Ban Lalkhouay0Ban Muangngat (1)0Bản Long0Bản Đá Nổi0Bản Ngon0Bản Pài0Bản Xiêng0Xã Lạng Khê0Chòm Phục0Xã Tam Hợp0Xã Thạch Ngàn0Bản Cống0Yên Hòa0Tan Xá0Đông Đấm0Cha Lum0Bản Cày0Bản Tát0Đồng Tiến0Bản Phồng0Bản Xôp Nam0Bản Tèm0Bản Xai0Xa Tam Thai0Bãi Xa0Bản Cai0Pa Ma0Kẻ Tắt0Khê Bố0Xã Đôn Phục0Bạch Sơn0Bản Phại0