← 場所
1°×1°エリア

18°N–19°N · 105°E–106°E

140 · 100 か所

地図

緯度
18°N19°N
経度
105°E106°E

場所

ラオス16·26ハティン省14·20ヴィン9·13ギーロック県4·5ハティン3·5タインチュオン県4·4ジエンチャウ県2·4ティエンディエン社2·2Diễn Thọ2·2フオンソン県1·2ドゥクトー県1·2ナムダン県2·2ギースアン県2·2Đan Trường2·2キムリエン社1·1Đức Nhân1·1Nghi Thuận1·1Nghi Diên1Nghi Hợp1Tùng Ảnh1·1ヴァンディエン社1·1Thạch Châu1·1マイフー社1·1Khe Xu0Vinh Gian0Khe Trại0Bắc Sơn0Bai Vạn Xóm0Đông Tuần0Khả Vượng0Ban Nakhoun0Ban Nongmék0Tân Ấp0Bãi Vận0Đông Nam0Tân Sơn0Xã Thanh Hóa0Xóm Tre0Tân Đức0Phú Lệ0Ban Namdoa0Ban Sang0Ban Phônhông0Ban Napoung0Ban Kèngphalat0Đồng Bụi0Ban Senkhoun0Xã Hương Trạch0Chợ Chúc A0Tân Hới0Ban Phôn Bok0Phúc Hội0Phú Lê Thôn0Tân Dừa0Ban Phonxai0Ban Phakô0Phúc Trung0Thanh Liên0Ban Nong Leung0Ban Namxao0Đinh Trung0Ban Vangpha0Vườn Bưởi0Xã Hương Hóa0Ban Phônthông0La Khê Thôn0Xã Hương Liên0Ban Katan0Ban Songkhon0Trại Tranh Xóm0Ban Phiatxai0Thuận Tây0Xã Hương Lâm0Ban Napét0Phúc Trạch0Xã Hương Xuân0Ban Khammouang0Hà Vang0Ban Gnoyhai0Xóm Ba0Ban Thôngkhè0Ban Nonggnao0Ban Nammang0Ban Nakadôk0Ban Nafuang0Xã Cẩm Mỹ0Ban Vangko0Ban Vankèo0Ban Noc0Ban Sam0Vĩnh Đại0Xuân Lung0Đông Bái0Xóm Mật0Xóm Chùa0Đô Khê0Cồn Hương0Đô Khê0Thượng Lâm0Bản Giang0