← 場所
1°×1°エリア

18°N–19°N · 105°E–106°E

254 · 100 か所

地図

緯度
18°N19°N
経度
105°E106°E

場所

ラオス1,137·25ハティン省34·18ヴィン9·12ハティン3·5ギーロック県5·4タインチュオン県4·4ギースアン県7·3ナムダン県3·3ジエンチャウ県4·3Đan Trường2·2ティエンディエン社2·2Diễn Thọ2·2フオンソン県1·2ドゥクトー県3·2Nghi Hợp1Tùng Ảnh1·1Nghi Thuận1·1Nghi Diên1キムリエン社1·1Đức Nhân1·1マイフー社1·1Thạch Châu1·1Vũ Quang Distrct1·1ヴァンディエン社1·1Khe Xu0Bai Vạn Xóm0Vinh Gian0Khe Trại0Đông Tuần0Khả Vượng0Bắc Sơn0Ban Nakhoun0Ban Nongmék0Tân Ấp0Bãi Vận0Đông Nam0Tân Sơn0Xã Thanh Hóa0Xóm Tre0Tân Đức0Ban Napoung0Phú Lệ0Ban Namdoa0Ban Sang0Ban Kèngphalat0Đồng Bụi0Ban Senkhoun0Xã Hương Trạch0Chợ Chúc A0Tân Hới0Ban Phôn Bok0Phúc Hội0Phú Lê Thôn0Tân Dừa0Ban Phonxai0Ban Phakô0Phúc Trung0Thanh Liên0Ban Nong Leung0Ban Namxao0Đinh Trung0Ban Vangpha0Ban Phônhông0Vườn Bưởi0Xã Hương Hóa0Ban Phônthông0La Khê Thôn0Xã Hương Liên0Ban Katan0Ban Songkhon0Trại Tranh Xóm0Xã Hương Xuân0Ban Phiatxai0Thuận Tây0Xã Hương Lâm0Ban Napét0Ban Khammouang0Hà Vang0Ban Gnoyhai0Xóm Ba0Ban Thôngkhè0Ban Nonggnao0Ban Nammang0Ban Nakadôk0Ban Nafuang0Xã Cẩm Mỹ0Ban Vangko0Ban Vankèo0Ban Noc0Ban Sam0Vĩnh Đại0Xuân Lung0Đông Bái0Xóm Mật0Xóm Chùa0Đô Khê0Cồn Hương0Đô Khê0Thượng Lâm0Phúc Trạch0