← 場所
1°×1°エリア

17°N–18°N · 106°E–107°E

18 · 100 か所

地図

緯度
17°N18°N
経度
106°E107°E

場所

Quang Tri28·13クアンビン省4·5レトゥイ県4·4クアンニン県3·2Hiền Ninh1·1Duy Ninh1·1Phong Thủy1·1ドンホイ1·1Quảng Thuận1·1Làng Ho0Xã Vĩnh Thủy0Thị Trấn Bến Quan0Ban Thônglouang0Ban Malô0Ban Klay0Ban Hoy0S. Sôpphalan0Ban Kènglék0Ban Dindeng0Khê Ho0Ban Houaypalay0Ban Boungsènkén0Thong Louang0Ban Kalo0Ban Houayhong0Quảng Xá0Xã Kim Thủy0Xã Lâm Thủy0Ban Phakat0Xã Vĩnh Khê0Ban Phoutaphum0Thủy Ba Thượng0Xã Vĩnh Long0Ban Phouhang0Bên Lãng0Ban Namphay0Ban Namlin0Ban Houaysout0Thù Lù0Trung Lập0Ban Houang0Ban Nachaling0Bản Khe Cát0Ban Thami0Ban Chalèt0Lai Cách0Ba Bình0Xóm Nhà Đen0Thượng Lập0Hạ Cơ0Xã Vĩnh Chấp0Ban Houaypa0Ban Kadat0Tây Sơn0Ban Lakô0Ban Kangtaloung0Bang0Xóm Dươi0Xóm Lường0Chấp Đông0Ban Vang Ala0Lệ Thủy District5·0Ban Athôm0Quan Tây0Thủy Liên Nam Giáp0Sa Lung0Ban Kalôm0Tram Khe0Chấp Lễ0Xóm Sóng Sóng0Thủy Tú Phương0Ban Tali0Ban Katok0Ban Vat0Xã Thái Thủy0Xã Văn Thủy0Ban Phou-Adouk0Sen Bình0Phương Tiễu0Cỗ Liễu Phường0Thượng Giáp0Quán Bụt0Xóm Khe Lỗ0Xã Trường Thủy0Ban Patan0Nam Thái0Xã Sen Thủy0Ban Namoun0Ban Chanôn0Ban Vangpét0Ban Voi0Ban Tat-Itou0Ban Topèn0Tailé0Luật Sơn0Đai Giang Phường0Thac Dịch Phường0Qui Hậu Phường0Thượng Lâm0Ban Soub Phé0