← 場所
1°×1°エリア

16°N–17°N · 108°E–109°E

32 · 100 か所

地図

緯度
16°N17°N
経度
108°E109°E

場所

ダナン18·25ホアヴァン県2·2Xóm Sơn Thủy0Phường Hòa Xuân0Thổ Sơn0Phong Bắc0Phường Hòa Thọ Tây0Ninh An0Thạch Nhơn0Cẩm Hòa0Hòa Bình0Trúc Đông0Phường Hòa Thọ Đông0Quận Cẩm Lệ0Trung Sơn0Xã Hòa Nhơn0Hòa Khương0Ngũ Hành Sơn0Cồn Dâu0Bình Thái0Thái Lai0Ấp Phước Thuận0Thôn Bình Thái0Thôn Trung Lương0Cẩm Lệ0Đa Me0Đồng Phước0Phường Khuê Trung0Tân An Phương0Phường Khuê Mỹ0Phường Hòa Phát0Đại La0Phước Tường0Phường Hòa Cường Nam0Thôn Phú Ha0Thôn Nghi An0Tuyên Hóa0Ấp Hai0Hòa Khuê Đông0Ấp Ba0Mỹ Thị0Quận Hải Châu0Phường Hòa Cường Bắc0Hòa Cường0Xã Hòa Ninh0Phường Hòa Thuận Tây0Phường Mỹ An0Phường An Khê0Xã Hòa Sơn0Phước Sơn0Phường Hòa An0Phường An Thương0Phú Thượng Xã0Xóm Nhân Hòa0Phường Hòa Thuận Đông0Phường Hòa Khánh Nam0Đà Sơn0Phú Thượng Thôn0Hòa Yên0Khánh Sơn0Phước Đông0Phường Bình Thuận0Phường Bình Hiên0Phường An Hải Đông0Phường An Hải Tây0Hòa Trung0Sơn Trà0Phường Nam Dương0Phường Hòa Khê0Phường Vĩnh Trung0Phường Thạc Gián0Phương Xuân Hòa0Phường Hòa Minh0Phường Mỹ Thành0Phường Phước Ninh0Phường Chính Gián0Phường Hải Châu Hai0Phường Hà Khê0An Hải0Quận Thanh Khê0Hòa Thạnh0ダナン0Phường Thanh Khê Đông0Tùng Sơn0Phường Thanh Khê Tây0Phường Tân Chính0Phường Phước Mỹ0Phường Xuân Hà0Phường Hải Châu Một0Thanh Khê0Đa Phước0Liên Chiểu0Phường Tam Thuận0Phường An Hải Bắc0Hương Phước0Phường Hòa Khánh Bắc0Phường Thạch Thang0Phường Thanh Bình0Phước Trường0Phường Thuận Phước0