← 場所
1°×1°エリア

16°N–17°N · 107°E–108°E

1,835 · 100 か所

地図

緯度
16°N17°N
経度
107°E108°E

場所

フエ108·132ベトナム1,427·113フエ市152·35クアンチ省12·15フーヴァン県7·7ゾーリン県4·4Vỹ Dạ2·3ハイラン県3·3フーロック県3·3フオンチャー2·2チエウフォン県6·2Triệu An2·2Xã Phú Thượng1·1Triệu Thượng1·1Gio Linh1·1フォンディエン県2·1Ái Tử1·1Triệu Sơn1·1クアンディエン県1·1Lộc Thủy1·1クアンチ1·1Điền Lộc1·1Tong0Xa Diêm0Ban Amoy-Tai0Ban Adeul-Nua0Ta Lo0Lop0Ban Kaléo-Tai0Xã Thượng Nhật0Ban Amoy-Nua0Yavour0Ban Alan0Ban Alan0A Ling0Thôn Điềm0Pu Neo0Ban Amoy Ok0Ban Amoy Tôk0Xã Tư0La Hierre0Ban Tahit0A Kar0Rha0Chi Lách0Ban Aloy0Thôn Một0A Sầu0Kédê0Xã Thượng Lộ0Xã Đông Sơn0Xã A Roằng0Ka Rôn0Nà Sim0Ra Đê0Ban Pangi0Xã Thượng Quảng0A Roàng Hai0Đông Sơn0Ba Lach0A Sáp0Be Loung0Ban Adeut-Kang0Xã Thượng Long0Ban Tang0Ban Amoy0Nà Hoa0Ta Pheng0Ban Paloung0Ban Nouk0Ban Adeut0Tà Lang0Xã Hương Hữu0Lâm Đớt0Aroh0Ruộng Ruồng0Nông Trường Ngã Hai0Khé Tac0Động Tham0Xã Hòa Bắc0Ka Nôn0Ban Paham0Xã Hương Lâm0Ban Kaman0Xã Hương Giang0Nông Trường Tà Rầu0Nông Trường Quả Hợp0La Hồ0Xã Hương Hoà0Ban Anô0Ban Ading0Xã Hương Lộc0A Rú0Hương Phú0Thôn Hai0Nông Trường Hai Đông0Nông Trường Hai Đông0Nam Đông District0Khe Tre0Ban Kô0