← 場所
1°×1°エリア

15°N–16°N · 108°E–109°E

59 · 100 か所

地図

緯度
15°N16°N
経度
108°E109°E

場所

クアンガイ省18·22ホイアン6·7クアンガイ市3·5ディエンバン6·4ズイスエン県3·4Điện Bàn Tây2·2チューライ2·2Thăng Bình1·1Tam Giang1·1Bình Thanh Tây1·1チャーボン県1·1Bình Hòa1·1ヒエップドゥク県1·1ティエンフオック県1·1Nghĩa Hòa1·1Tịnh Hà1·1Điện Tiến1タムキー1·1ビンソン県2·1Hòa Quý1Đề An0Giên Sơn0Talien0Goung Ho0Thôn Một0Xã Tồn0Teto0Dak Djro0Dak Robang0Dak Vek0Xã Đức Chánh0Xã Sơn Tân0Đồng Vinh0Long Tine0Dak Lan0Gò Gia0Wi Ta0Xã Hành Phước0Ly Lang0Kahoh0Diến Sơn0Wi Kalh0Sơn Hà0Lang Che0Kim Thành Thương0Ô Bầu0Tinh Phú0Hòa Mỹ0Hòa Vinh0Kiến Kương0Nho Lâm0Trung Thôn0Làng Rí0Xóm Peo0Xã Hành Đức0Kỳ Thọ0Xã Trà Linh0Hàng Bôm0Xã Hành Minh0Dương Quang0Xã Hành Nhân0Yên Ngựa0Tamao0Xã Sơn Trung0Vong Ky0Ngor Ngiong0Vimeng0Vimia0Xã Long Sơn0Ben To0Tai Dum0Calok0Lang Re0Son Trung0Bình Thành0Đông Trúc Lâm0Long Bàn0Phú Châu0Phú Mỹ0Vân Hội0Xã Nghĩa Mỹ0Đông Loan0Làng Men0Xã Đức Nhuận0Xã Sơn Mùa0Xã Sơn Giang0Dak Mok0Kim Thành0Xã Đức Thắng0Nghĩa Hành0Thị Trấn Sông Vệ0Giá Điền0Xã Hành Trung0Tong Nong0Mang Kola0Tã Oc0Vingao0Chuc Cat0Tayou0Xã Đức Hiệp0