← 場所
1°×1°エリア

13°N–14°N · 109°E–110°E

55 · 100 か所

地図

緯度
13°N14°N
経度
109°E110°E

場所

クイニョン7·8フーイエン省3·3トゥイホア1·2Nhơn Hậu1·1Hòa Quang Nam1·1トゥイフオック県2·1ソンカウ1·1Xuân Phước1·1Xã Tây Bình1·1Chí Thạnh1Gò Bồi1·1An Nghiệp0Phú Xuân0Phước Thạnh0Qui Hậu0Cẩm Thạch0Phước Bình0Mỹ Thạnh Đông0Xã Hòa Định Tây0Thị Trấn Phú Thứ0Xã Hòa Bình Một0Thạnh An0Thị Trấn Phú Hòa0Xã Hòa Hiệp Bắc0Xã Hòa Thành0Thanh Hội0Thạnh Hội0Phong Hậu0An Nghiệp0Thạnh Nghiệp0Hà Giang0Phú Hiệp0Xuân Thịnh0Xã Hòa Thắng0Mỹ Hòa0Xã Hòa Định Đông0Phường Phú Lâm0Hố Hầm0Phường Phú Thạnh0Nho Lãm0Phú Thạnh0Mỹ Thanh0Vĩnh Phú0Hiếu Xương0Xã Sơn Hà0Xã Hòa An0Ngân Điền0Suối Câu0Phường Phú Đông0Lang Phú Hữu0Thuân Diền0Hạnh Lâm0Đông Lộc0Phụng Tường0Đông Bình0Đông Tác0Phước Nông0Xã Bình Ngọc0Xã Hòa Hội0Nguyên An0Ngọc Sơn0Phường Một0Đông Mỹ0Thịnh Lâm0Xã Hòa Trị0Phường Sáu0Phước Bình0Lạc Nghiệp0Phường Ba0Phường Bốn0Phường Sáu0Phường Hai0Phường Năm0Qui Hậu0Huyện Phú Hoà0Phường Tám0Phường Bảy0Cấm Sơn0Phụng Nguyên0Xuân Hòa0Ninh Tịnh0Liên Trì0Phước Hậu0Thành Phố Tuy Hòa1·0Phường Chín0Tường Quang0Xã Hoà Quang Bắc0Đông Hòa0Nguyên Xuân0Quan Quang0Phú Vang0Liên Trì0Xã Sơn Nguyên0Xuân Sơn0Xã Bình Kiến0Xã Hoà Kiến0Suối Oi0Lương Sơn0Ngọc Lãnh0Mậu Lâm0