← 場所
1°×1°エリア

12°N–13°N · 109°E–110°E

16 · 100 か所

地図

緯度
12°N13°N
経度
109°E110°E

場所

ニャチャン8·11カインホア省1·5Ninh Trung1Ninh Lộc1·1ニンホア1·1Vạn Khánh1·1Xã Cam Hiệp Nam0Dong Ba Thin0Ta Nia0Thị Trấn Cam Đức0Cam Lâm0Thôn Bốn0Cam Lâm District0Xã Cam Hiệp Bắc0Miếu Ông0Thôn Tân Thành0Thôn Ba0Xã Cam Hải Đông0Xã Cam Hải Tây0Suối Hải0Ba Ly0Thôn Hai0Ấp Vĩnh Bình0Suối Vinh0Lập Đình0Thôn Một0Ấp Vĩnh Phú0Ấp Phú Bình0Suối Tân0Xóm Gò Ổi0Xóm Mới0Xã Suối Tân0Xã Cam Tân0Xã Sơn Tân0Khanh Hoa14·0Thôn Vĩnh Phú0Ấp Vạn Tự Tây0Xã Suối Cát0Dầu Sơn0Cam Lâm0Thôn Đồng Cau0Cây Xoài0Suối Lâu0Xã Phước Đồng0Thôn Bích Đầm0Phường Vĩnh Trường0Xã Suối Tiên0Thôn Xuân Phú0Suối Cát0Thôn Khánh Hòa0Thôn Trường Đông0Dầm Bại0Phường Vĩnh Nguyên0Phước Trung0Phường Phước Long0Tân Khánh0Xã Suối Hiệp0Thôn Đại Hữu0Suối Hiệp0Thôn Hôi Xương0Thôn Vĩnh Cát0Cầu Sông Kinh0Thôn Trường Tây0Vĩnh Trường0Xã Cam Hòa0Khu Quân Sư0Vĩnh Nguyên0Xã Vĩnh Thái0Xã Diên Lộc0Xã Diên Toàn0Xã Diên Bình0Diên Đắc0Thôn Đảnh Thạnh0Thôn Mỹ Lộc0Thôn Hội Phước0Thôn Nghiệp Thành0Thôn Cư Thạnh0Thôn Phú Hậu0Thôn An Ninh0Vĩnh Thái0Xã Diên An0Phường Phước Hòa0Phường Lộc Thọ0Phường Phước Hải0Phường Tân Lập0Xã Diên Thạnh0Xã Vĩnh Trung0Thôn Cầu Đá0Xã Diên Hòa0Phường Phước Tiến0Xã Vĩnh Hiệp0Thôn An Định0Thôn Quang Thạnh0Thôn Lạc Lợi0Thôn Trường Thạnh0Thôn Phước Thạnh0Thôn Phứ Khanh0Thôn Xuân Sơn0Thôn Vĩnh Điềm Trung0Xóm Cầu Hin0