← 場所
1°×1°エリア

12°N–13°N · 108°E–109°E

9 · 100 か所

地図

緯度
12°N13°N
経度
108°E109°E

場所

バンメトート5·6ダクラク省1·3Tự An1·1Gia Bo0Tô Hạp0Da Ra Hoa0Lạc Dương0Hợp Thành0Đang Lèng0B Nơ C0B Nơ B0Đan Gia Lít0Đan Gia0Xã Đạ Sar0Lâm Biêng0Du Dai0Bon Đưng0Pang Xim0Phê Loun0Xóm Lu Tupe0Dankia0Ấp Dangia0Ma Hon0Xã Sơn Bình0Thôn Ba0Liên Hòa0Đăng Rít0Xã Sơn Hiệp0Thôn Hai0Khánh Sơn District0Xóm Kadou0Bon Trao0Thôn Một0Phi Sroïn0Xóm Lu Tupe0Potpé0Xã Phước Bình0Ấp Lát0Xã Sơn Trung0A Pa0Tan Deitsche0Xã Sơn Lâm0Thôn Sáu0Thôn Năm0Hong Yu0Đong Krola0Sanung0Ấp Dang Gia Dit0Đơng Tiêng Liêng0Ô Kha0Thôn Ba0Thôn Bốn0Sre Đang0Đam Rông District0Thôn Hai0Thôn Ba0Thôn Hai0Buôn Rơ Sai0Xã Liêng S’Rônh0Xã Rô Men0Thôn Bốn0Buôn Drao0Thị Trấn Lạc Dương0Dan Kia0Da Đeum0Tia Hoai0Thôn Một0Cổng Trời0Nam Kôi0Xã Thành Sơn0Bản Đang Duôn0Buôn Păng Ping0Thôn Sáu0Buôn Rô Men0Bố Nang0Xã Lát0Bản Liêng Bông0Buôn Đa Rơ Hoa0Som Gung0É Lâm Thượng0Bản Đa Tvo0Bản Đab Lah0Pi Rút0Bản Đa Chay0Thôn Bốn0Xã Đạ Tông0Pang Deung0Kil Moup0Xã Đạ M’Rông0Lạc Dương District0Lán Tranh0Pang Tang0Pampé Da R’ging0Pang Ting Đơng0Buôn Treun0Ju Hoài Lê0Bản Đơng Mang0Buôn Ro Nach0Buôn Pang Pe Nậm0Bậc Ray Một0