← 場所
1°×1°エリア

11°N–12°N · 108°E–109°E

27 · 100 か所

地図

緯度
11°N12°N
経度
108°E109°E

場所

ダラット8·18ファンリクア2·3ファンラン=タップチャム3·3ビントゥアン省2·2ニントゥアン省1·1Ninh Thuận0Xã Hàm Liêm0Ấp Hòa Tân0Xã Hàm Chính0Xã Hàm Đức0Thôn Bốn0Lô Tô0Xã Tầm Hưng0Ấp Tầm Hưng0Thôn Sáu0An Phú0Thôn Sáu0Ấp Hòa Thanh0Thiện Ái0Xã Hồng Phong0Ấp Văn Giáo0Ấp Hòa Diên0Hồng Trung0Thôn Một0Thị Trấn Ma Lâm0Ấp Phương Lạc0Thiện Giáo0Ấp Long Hiệp0Ấp Long Hiệp0Ấp Phú Sơn0Xã Hồng Sơn0Ma Lâm0Xóm Giếng Triềng0Phú Thủy0Hồng Lâm0Xã Sông Trao0Hà Thủy0Nông Tang0Suối Da0Ấp Ma Lâm Chàm0Ấp Long Khê0Ấp Long Khê0Ấp Nhơn Đúc0Thôn Bốn0Xã Hoà Thắng0Hồng Thắng0Da Kao0Lang Danh0Ấp Lâm Hoa0Ấp Nhơn Long0Xã Thuận Minh0Thôn Hai0Baò Houi0Ấp Nhơn Thuận0Ấp Long Hòa0Thôn Ba0Ấp An Lâm0Xã Hàm Liêm0Hàm Thuận Bắc District0Ấp Tân An0Xã Hàm Phú0Thôn Hai0Long Tâm0Thôn Một0Xã Hòa Phú0Xã Hàm Trí0Young Ya0Ấp Phú Ninh0Ấp Hải Tân0Ấp Phú Hải0Phan Rí Cửa0Xã Hồng Thái0Thị Trấn Chợ Lầu0Thôn Hai0Ấp Nhơn Hòa0Ấp Hòa Thanh0Xã Xoung0Sông Trao0Xóm Tho0Ấp Lương Tây0Ấp Lương Lợi0Thanh Sơn0Xóm Rẩy0Ấp Long Hà0Ấp Lâm Lộc0Ấp Thanh Lương A0Ấp Hiệp Đưc0Ấp Vĩnh Long0Ấp Bình Thạnh0Bình Nhơn0Xã Phan Rí Thành0Lương Sơn0Thôn Một0Xã Bình Thạnh0Thái An0Ấp An Lâm0Sông Mao0Xã Suối Nhuôm0Ấp Lương Tây0Ấp Bình Lâm0