← 場所
1°×1°エリア

11°N–12°N · 107°E–108°E

4 · 100 か所

地図

緯度
11°N12°N
経度
107°E108°E

場所

バオロク2ドンナイ省2·2Gia Kiệm1·1Bu Gnoll1·1Đồng Nai1Xã Xuân Thiện0Bàu Cối0Xã Bình Lộc0Tra Tan0Tho Viuc0Xã Xuân Bắc0Tân Hữu0Xóm Mới0Khu Vực Một0Xã Suối Cao0Ấp Ba A0Xã Gia Kiêm0Xã Gia Huynh0Xã Cây Gáo0Xã Gia Tân Ba0Xã Vĩnh Tân0Bản Hai0Xã Gia Tân Hai0Dang Gia0Bà Tá0Xã Hàm Cần0Xã Trà Tân0Xã Suối Nho0Dốc Mơ Ba0Lạc Hà0Ấp Quan Hạ0Bến La Hoa0Ấp Chàm0Đồng Sài0Xã Tân Hà0Xã Thanh Bình0Thôn Hai0Ấp Bảy0Xã Gia Tân Một0Thôn Bốn0Phú Nhuận0Xã Phú Túc0Bản Một0Lợi Hà0Ty Công Chánh Phước Thành0Ấp Thanh Đăng0Ấp Thanh Giang0Xã Bình Hòa0Toun Ya0Bản Một0Thị Trấn Lạc Tánh0Thị Trấn Vĩnh An0Tánh Linh0Xã Đức Bình0Khu Phố Hai0Phú Thọ0Soung Trao0Vĩnh An0Cây Xăng0Thống Nhất0Đồn Điền0Thôn Hai0Xóm Đốt Đó0Xã Du0Đội Ba0Xã Mỹ Thạnh0Ấp Ba0Ấp Lạc Hóa0Xã Van Lê0Tánh Linh District0Xã Đức Hạnh0Ấp Thanh Giang0Xã Hiêu Tin0Dân Tộc0Xã Túc Trưng0Xã Gia Canh0Xã Phú Cường0Ấp Phú Cát0Địa Điểm Dinh Điền Khắc Cần0Xã Phú Ngọc0Xã Vũ Hòa0Xã Gia An0Đức Thắng Hai0Thôn Ba0Song Biô0Thôn Bốn0Đức Tài0Ấp Bình Hòa0Là Ngà0Xã Võ Đắt0Xã Duy Cần0Xã Đồng Kho0Xã Đức Tín0Xã La Ngà0Ấp Ba0Ap 1070Gia Canh0Xã Huy Khiêm0Xã Tram Da Mi0Xã Đông Hà0