← 場所
1°×1°エリア

11°N–12°N · 106°E–107°E

117 · 100 か所

地図

緯度
11°N12°N
経度
106°E107°E

場所

タイニン省4·5トゥーザウモット市1·3ベンカット1·2チャンバン1·2メモット郡2クチ県2·2ビンフオック省1·1Tân An1·1ビンズオン省1·1タンチャウ県1·1バヴェット1·1タンユエン1·1ビンロン省1Bến Cá0Xóm Bình Bàu0Xóm Phú Hiệp0Xã Bình Phước0Thới Sơn0Ấp Trảng Lắm0Lộc Thành0Phum Tanôy0Xã Phước Chỉ0Cầu Xài0Trapeang Phlong0Tân Phước Khánh0Vatt Preăh Srê0Lộc Giang0Xã Trung An0Phum Trâpeăng Dânghĕt0Phường Tương Bình Hiệp0Bình Chuẩn0Phum Trâpeăng Trâp0Xã Lộc Giang0Xóm Cây Sanh0Ấp Bầu Điều0Phum Banh Char0Xã Thiện Tân0Phường Tân Phước Khánh0Xã Phước Thạnh0Phước Đông0Xã Thạnh Phú0Phường Phú Mỹ0Prey Kokir0Phú Hữu0Ấp Hai0Vĩnh Trường0Kouk Lvieng0Xã Trung Lập Hạ0Ấp Bàu Me0Ấp Bàu Dưng0Ấp Phước Hưng0Ấp Bình Hòa0Trà Cao0Lộc Thuận0Lộc Hòa0Xá An Dức0Gia Be0Bào Chừa0Bào Cạp0Phú Hộp0Ấp Bên The0Ấp Bưng Cầu0Phường Thạnh Phước0Ấp Hai0Chrak Ruessei0Tương Bình Hiệp0Xóm Cháy0Xã Thiên Tân0An Phú0Công Thanh0Bos Krasang0Bati0Thnanh0Ấp Sáu Mươi Bảy0Xã Tân Vĩnh Hiệp0Xã An Tịnh0Bình Hòa0Prey Angkonh0Phường Định Hòa0Ấp Bốn0Phum Chrâk Smach0Ấp Một0Ấp Xuân Hòa0Phường Phú Tân0Kampout Leaph0Ấp Ba0Prey Angkunh0Xã Tân Bình0Prasat0Bầu Tròn0Phum Châmkar Léav0Xã An Hòa0Ấp Ba0Phường Hiệp An0Ấp Cây Chàm0Xã Nhuận Đức0Bén Cát0Xã Tân An0Ấp Bàu Lùng0Tân An0