← 場所
1°×1°エリア

10°N–11°N · 107°E–108°E

37 · 100 か所

地図

緯度
10°N11°N
経度
107°E108°E

場所

バリア=ブンタウ省2·3バリア1·2ダットドー県1·1スアンロク県1·1フーミー1·1Long Thành District1ブンタウ1·1Phường Một0Phường Ba0Xã Thang Tam0Phường Nguyễn An Ninh0Bến Đình0Phường Sáu0Quan Âm Bồ Tát0Xã Thắng Nhí0Phường Bảy0ブンタウ0Xã Thắng Nhí0Xã Thắng Nhứt0Dinh Cô0Xã Long Hải0Thị Trấn Long Hải0Phường Mười Một0Hải Lạc0Phường Rạch Dừa0Phước An0Ấp Phước Tĩnh0Phước Thành0Xã Phước Tỉnh0Ấp Bến Đá0Phường Mười0Phường Bốn0Thị Trấn Phước Hải0Ấp Lò Vôi0Xã Phước Hưng0Hải An0Ấp Lò Gốm0Chợ Phước Hải0Phường Mười Hai0Cha Va0Thôn Chín0Thôn Ba0Hội Mỹ0Thôn Bốn0Xã Long Sơn (2)0Xã Long Sơn0Xã Long Mỹ0Xã Hội Mỹ0Ấp Mỹ An0Ấp Gia Thanh0Huyện Long Điền0Nhà Đỏ0Thôn Năm0Phước Cơ0Thôn Sau0Nui Nua0Lộc An0Phước Lợi0An Thạnh0Xã Phước Hội0Phường Năm0Làng Long Sơn0Xã Tam Phước0Ấp Chô Bên0Ấp Phước Lâm0Ấp Bến Cây0Ấp Gia Thanh0Thuận Biên0Xã Lộc An0Thôn Hai0Ấp Một0Long Bai0Hiệp Hòa0Ấp Long Hóa0Hồ Tràm0Phường Phước Trung0Ấp Hội Phước0Xã Phước Lễ0Ấp Long Liên0Long Diền0Xã An Ngãi0Xã An Nhứt0Thị Trấn Long Điền0Thị Trấn Đất Đỏ0Xã Phước Thuận0タインフォバリア0Phường Long Hương0Phường Phước Hiệp0Phường Phước Nguyên0Phường Kim Dinh0Chủ Hải0Ấp Long Xuân0Làng Long Hương0Nam Bình0Ấp Long Kiên I0Ấp Hưng Hòa0Ấp Long Thới0Xóm Trương Quít0Phước Thới0Phường Chín0