← 場所
1°×1°エリア

10°N–11°N · 106°E–107°E

440 · 100 か所

地図

緯度
10°N11°N
経度
106°E107°E

場所

ホーチミン市186·298ベトナム共和国9·192Saigon14·21ロンアン省8·16ビエンホア7·14ホーチミン市3·14チョロン地区7·9Sai Gon1·9ヴィンロン省7·8ミトー市5·8ゴーコン4·5ティエンザン省4·5ベンチェ省3·41区4·4ベンチェ市1·4Tay Ninh11·4ホクモン県6·4タンビン区3·3Gia Định1·3カイライ2·3ビンタイン区3·3Chợ Lớn1·2タンアン2·2ゴーコンタイ県2·2Lái Thiêu2·2ドゥクホア県2·2カンドゥオク県1·2ゴーヴァップ区2·2Bà Điểm2·2バーチー県1·2Tân Thành Bình1·1Kim Sơn, Đồng Tháp1·1Bình Nhâm1·1Hậu Nghĩa1·1トゥドゥック区1·1Long Thạnh Mỹ1·1Thủ Đức2·1Tân Định1·16区8·1Bến Lức1·1Nhựt Chánh1·1Châu Thành District1カンジュオク県1·1Đại Điền (xã)1·15区1·1チャウタイン県1·1ビンダイ県1ゴーコンドン県1·1Mỹ Nhơn1·1An Định, Vĩnh Long1·1ヴンリエム県1·1Bình Đại, Vĩnh Long1·1Ấp Tường Thạnh0Ấp Tường Thọ0Ngã Phú0Xã An Hiệp0Ấp Vĩnh0Ấp Thôm Rôm0Kinh Mới0Giồng Giá0Xã Bảo Thuận0Ấp Miên Ba0Xã Trung Nghĩa0Đức Trung0Ấp Thị0Xã Nhị Long0Ấp Thạnh Điền0Xã Nhị Long Phú0An Lạc Hai0Nhuận Trạnh0Ấp Hạ0Tam Trung0Ấp Bốn0Tường Trí0Xã Vĩnh An0Xã Tường Lộc0Trường Hội0Gò Cò0Ấp Ba0Xã Cẩm Sơn0Xã Trà Côn0Ấp Phủ Đường0Ấp Nhì0Ấp Ba0Xã An Đức0Xã Hiếu Nhơn0Xã Trung Ngãi0Xã Nhơn Bình0Xã Tân Thủy0Ba Tri0Thới Bình0Thạnh Khương0Thanh Hiệp0Phú Hòa0Xã An Ngãi Tây0Xã Hiếu Thuận0Tam Bình0Ấp Hai0Thị Trấn Ba Tri0Trung Hòa0