← 場所
1°×1°エリア

10°N–11°N · 105°E–106°E

65 · 100 か所

地図

緯度
10°N11°N
経度
105°E106°E

場所

カントー9·14サデーク省6·8アンザン省2·6ヴィンロン6·6ロンスエン7·6チャウドック2·3ラックザー2·2Tân Lộc1·2サーデック1·1Long Phú1·1チョモイ県1·1Mỹ Hòa1·1Định Yên1·1ロンホ県1チャウフー県1·1Lai Vung1·1ヴィンフン県1·1カオライン1·1Long An1·1タンクイドン坊1Bình Đức1·1チャウタイン県1·1タムビン県1·1キエンザン省1·1Mỹ Thọ1·1アンフー県1Ấp Năm0Trà Côn Một0Đông Hưng Ba0An Thạnh A0Trường Khương0Trường Bình0Ấp Trường Tây0Ấp Ông Hiền0Huyện Phong Điền0Thới Thanh0Thị Trấn Phong Điền0An Thạnh B0Cái Răng0Ấp Thạnh Lộc0Xóm Bếp Bảy0Xã Thanh Lộc0Đông Hòa0Bình Thường0Phường Vĩnh Thanh Vân0Thông Nguyên0Trường Quới0Mỹ An0An Hòa B0Xã Đông Thành0Thới Ninh0Phường Hưng Lợi0Thạnh Hòa0Đông Quang0Khu Vực Sáu0Hóa Thành0Xóm Vĩnh Thanh0Ấp Hòa An0Xóm Xã Niệm0Xòm Già Ten0Xóm Đường Chùa0Ấp Thới Thuận0Mộ Nhà Thơ Phạm Văn Trị0Xóm Chùa Thổ0Xã Bình Ninh0Chùa Phước Tử0Đại Thọ0Ấp Nhất0Ấp Sáu0Chùa Phước Nghiêm0Ấp Trường Phú0Xóm Lẩm0Mỹ Phú0Phường An Bình0Xã Mong Thọ0An Hòa0Xã Ngãi Tứ0Đông Thành0Xã Thạnh Phước0Thới Thạnh0Ngãi Lộ0Chùa Phước Thành0Phường Vĩnh Thanh0Trường Tây0Khu Vực Năm0Khu Vực Bốn0Bình An0Chùa Phước Lâm0An Phong0Phường Long Tuyền0Phường Vĩnh Bảo0Xã Trường Thắng0Lợi Nguyên B0Khu Vực Ba0Kỳ Sơn0Phường Tân An0Phuờng Hưng Phú0Xã Đông Thuận0Bình Dương A0Xã Trường Thành0