← 場所
1°×1°エリア

10°N–11°N · 104°E–105°E

17 · 100 か所

地図

緯度
10°N11°N
経度
104°E105°E

場所

タケオ州3·3ハティエン2·2カンポット2·2タケオ1·1ケップ1·1チートン県1·1Nhơn Hưng1·1Angkor Borei1·1Xóm Dương Dam0Cầu Ván0Kiến Văn0Suối Lớn0Thôn Tri Sơn0Xã Sơn Bình0Xã Hòn Nghệ0Vạn Thanh0Chùa Hang0Xóm Tà Mọt0Ấp Đất Đỏ0Xóm Ba Trại0Ấp Hòn Sóc0Thôn Sơn Công0Xóm Tà Lóc0Xã Lình Huỳnh0Hòn Chông0Xóm Tà Lọp0Thôn Tri Lâm0Ấp Nguyên Bình0An Bình0Hàm Ninh0Xã Thổ Sơn0Ấp Rạch Đùng0Xóm Mường Kinh0Xóm Cây Me0Xóm Trà Đuốc0Xóm Tri Tôn0Hòn Đất0Thị Trấn Hòn Đất0Vàm Rầy0Ấp Núi Huỷnh0Xóm Sông Chinh0Giồng Sao0Thôn Tri Tôn0Thôn Tri Nam0Xã Bình Trị0Ba Núi0Xóm Núi Máy0Xóm Cát Sông Chinh0Hòn Đất District0Giồng Kè0Xã Hàm Ninh0Bến Tranh0Phum Lâch0Thôn Tri Điền0Kiên Lương District0Ba Hòn0Dinh Điền Thồ Sơn0Phú Quốc District0Thuân Tiến0Ba Hòn0Ấp Cầu Thăng0Ấp Núi Còm0Kênh Bốn0Xóm Mới0Xóm Tà Lức0Ông Thầy0Xã Bình Sơn0An Bình0Ấp Lung Lớn0Đìa Tám Chợ0Thôn Tri Bình0Thôn Tri Hòa0Kiên Lương0Phú Quốc0Xã Cửa Dương0Dương Hòa0Xã Tiên Hải0Phum Lœu0Ấp Hòn Heo0Ấp An Nhơn0Xóm Cao Mên0Xã Bình Giang0Bãi Dung0Thuân Yên0Ấp An Quý0Cột Sà Vay0Xã Kiên Bình0Ấp Cảng0Ấp Hòa Phầu0Ấp Soa Ảo0Ấp An Tín0Phum Totưng Thngay0Xã Thuận Yên0Ấp Rạch Núi0Xóm Củi0Phum Oc Yùm0Phum Penpei0Phum Tapô0Phum Trapéang Phluông0Xóm Lò Vôi0