Thanh Hóa
STATEacePropinsi Thanh Hoáarمحافظة تان هواazbتان هوا اوستانیbanPropinsi Thanh HóabgТхан Хоаbnথাহ্ন হোয়াcaThanh HoacebTỉnh Thanh HóacsThanh HoaelΘανχ Χόαfaتان هوا (استان)frrThanh Hóa (Prowins)glThanh Hoaguથાન હોયાheטהאינג הואהhiथांह होआhyԹհան ՀոաidProvinsi Thanh Hoaitprovincia di Thanh Hoajaタインホア省kmខេត្តថាញហ្វាknಥಾನ್ ಹೊಯಾko타인호아성loແຂວງແທງຮວາltTan Choa provincijalvThaņhoa provincemrथान होmsThanh HoanbThanh HoaplProwincja Thanh HóaptThanh HoaruТханьхоаshThanh Hoasiතනහ් හොආsrThanh HoasvThanh HoaswMkoa wa Thanh Hóataதன்ஹ ஹோஆteతాన్హ్ హోవాtgВилояти Тан Ноаthจังหวัดทัญฮว้าukТханьхоаurتھان ہوا صوبہwarThanh Hoawuu清化省yue清化zh清化省zh-hans清化省zh-hant清化省
Map
View on OpenStreetMapPeople connected with this place
33CS
Chu Suiliang
0597–0658
DH
Doan Bang Hien
1272–1322
DQ
Duy Quang
1950–2012
Le Ngoc Chan
1915–1986
LC
Lê Hy Cát
1428–1483
Lê Thái Tổ
1384–1433

Nguyen Hoang
1525–1613
NA
Nguyen Thi Anh
1422–1459
NN
Nguyễn Hữu Thị Nhàn
1870–1935

Nguyễn Hữu Độ
1813–1888
NP
Nguyễn Kính phi
1444–?
NQ
Nguyễn Ngọc Quỳnh
1932–2010
NT
Nguyễn Tiến Thông
1924–2018
ND
Nguyễn Văn Dõng
1915–1978
Q1
Q10742780
1533–1609
Q1
Q10787904
1384–1437
Q1
Q10799944
1515–1584
Q1
Q10842122
1695–1748
Q1
Q109429764
1400–1459
Q1
Q109431321
1601–1670
Q1
Q109439517
1392–1436
Q1
Q124255488
?–1161
Q1
Q124436447
?–1450
Q1
Q133476675
1932–2022
TP
Thái Phạm
1777–1813
TM
Trinh Minh
0940–1014
TL
Trương Phúc Loan
?–1776
TT
Tue Trinh
1704–?
ĐT
Đinh Thì Trung
1757–1776
朊久
朊久蕎
1559–1656
汝伯
汝伯仕
1788–1867
范清
范清
1821–?
賴世
賴世卿
?–1578